Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40064

incorrectness

/,inkə'rektnis/

danh từ

  • sự không đúng, sự không chỉnh, sự sai
  • sự không đứng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of conformity to social expectations\nn. the quality of not conforming to fact or truth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...