incorruptibly
/ɪnkə'rʌptəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incorruptibly
//
* phó từ- thanh liêm, liêm khiết
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an incorruptible manner.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an incorruptible manner.
Đang tải...