incorruption
/,inkə'rʌpʃn/
danh từ
- tính liêm khiết
- (từ cổ,nghĩa cổ) tình trạng không bị thối rữa
Định nghĩa tiếng Anh
n characterized by integrity or probity
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n characterized by integrity or probity
Đang tải...