Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

increase cybercrime

cụm từ

  • làm gia tăng tội phạm mạng
    • increase cybercrime prevention: tăng cường phòng chống tội phạm mạng
    • increase cybercrime awareness: nâng cao nhận thức về tội phạm mạng
    • increase cybercrime rates: làm tăng tỷ lệ tội phạm mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...