Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

increase significantly

cụm từ

  • tăng lên đáng kể, tăng mạnh
    • increase significantly in value: tăng đáng kể về giá trị
    • increase significantly over time: tăng đáng kể theo thời gian
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...