incredibility
/in,kredi'biliti/
danh từ
- sự không thể tin được ((cũng) incredibleness)
- điều không thể tin được
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being incredible
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being incredible
Đang tải...