Từ điển Anh–Việt

109,024 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incredulousness

/,inkri'dju:liti/

danh từ

  • tính hoài nghi; sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

n. Incredulity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...