Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incredulousness

/,inkri'dju:liti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incredulousness

/,inkri'dju:liti/

danh từ

  • tính hoài nghi; sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

n. Incredulity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...