incrementality /ɪŋˌkrem.enˈtæl.ɪ.ti/
danh từ
- tính gia tăng (giá trị thực sự do marketing tạo ra, loại trừ yếu tố tự nhiên)
ví dụ
Incrementality testing proved social ads drove genuine lift. — Kiểm thử tính gia tăng chứng minh quảng cáo mạng xã hội tạo ra mức tăng thực sự.