Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

incrementality /ɪŋˌkrem.enˈtæl.ɪ.ti/

danh từ

  • tính gia tăng (giá trị thực sự do marketing tạo ra, loại trừ yếu tố tự nhiên)

ví dụ

Incrementality testing proved social ads drove genuine lift. — Kiểm thử tính gia tăng chứng minh quảng cáo mạng xã hội tạo ra mức tăng thực sự.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...