Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incriminatory

/in'kriminəitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incriminatory

/in'kriminəitəri/

tính từ

  • buộc tội; làm cho bị liên luỵ
Định nghĩa tiếng Anh

s charging or suggestive of guilt or blame

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...