Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inculpable

/in'kʌlpəbl/

tính từ

  • vô tội
Định nghĩa tiếng Anh

s free of guilt; not subject to blame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...