Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inculpable

/in'kʌlpəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inculpable

/in'kʌlpəbl/

tính từ

  • vô tội
Định nghĩa tiếng Anh

s free of guilt; not subject to blame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...