incurability
/in,kjuərə'biliti/
danh từ
- sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. incapability of being cured or healed\nn. incapability of being altered in disposition or habits
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. incapability of being cured or healed\nn. incapability of being altered in disposition or habits
Đang tải...