Từ điển Anh–Việt

111.731 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incurable illness

Nghĩa thường dùng

bệnh nan y cụm từ

“Apparently it’s an incurable illness that runs in her family.”Hình như đó là một căn bệnh nan y di truyền trong gia đình cô ấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...