Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incurableness

/in,kjuərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incurableness

/in,kjuərə'biliti/

danh từ

  • sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being incurable; incurability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...