incurableness
/in,kjuərə'biliti/
danh từ
- sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being incurable; incurability.
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The state of being incurable; incurability.
Đang tải...