Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incuriously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incuriously

//

  • xem incurious
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an curious manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...