Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incursive

/in'kə:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incursive

/in'kə:siv/

tính từ

  • xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving invasion or aggressive attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...