incurvature
/,inkə:'veiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incurvature
/,inkə:'veiʃn/
danh từ
- sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào
Định nghĩa tiếng Anh
n a shape that curves or bends inward