Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incurvature

/,inkə:'veiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incurvature

/,inkə:'veiʃn/

danh từ

  • sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào
Định nghĩa tiếng Anh

n a shape that curves or bends inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...