Từ điển Anh–Việt

111.739 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incuse

/in'kju:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incuse

/in'kju:z/

tính từ

  • bị rập vào, bị khắc vào (dấu ở đồng tiền...)

danh từ

  • dấu rập vào, dấu khắc vào (dấu ở đồng tiền...)

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  • rập (dấu); rập dấu vào (đồng tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Cut or stamped in, or hollowed out by engraving. v. t. Alt. of Incuss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...