indebtedness
/in'detidnis/
danh từ
- sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ
- sự mang ơn, sự hàm ơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an obligation to pay money to another party
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an obligation to pay money to another party
Đang tải...