Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22054

indebtedness

/in'detidnis/

danh từ

  • sự mắc nợ; công nợ; số tiền nợ
  • sự mang ơn, sự hàm ơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obligation to pay money to another party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...