indecently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indecently
//
* phó từ- khiếm nhã, sỗ sàng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an indecent manner
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an indecent manner
Đang tải...