Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41998

indecently

//

* phó từ
  • khiếm nhã, sỗ sàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an indecent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...