indecipherableness
/'indi,saifərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
indecipherableness
/'indi,saifərə'biliti/
danh từ
- tính không thể đọc ra được; tính không thể giải đoán được
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...