Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indecisively

/ˌɪndɪ'saɪsɪvlɪ/ phổ biến #44647
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indecisively

//

* phó từ
  • lưỡng lự, do dự, không dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

r. lacking firmness or resoluteness r. without finality; inconclusively; neither side had clearly won but neither side admitted defeat"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...