Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indecisiveness

/,indi'saisivnis/ phổ biến #31783
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indecisiveness

/,indi'saisivnis/

danh từ

  • tính do dự, tính lưỡng lự, tính không quả quyết, tính không dứt khoát, tính không quyết định
  • tính lờ mờ, tính không r
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of irresolution; a lack of firmness of character or purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...