Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #23369

indefatigable

/,indi'fætigəbl/

tính từ

  • không biết mỏi mệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing sustained enthusiastic action with unflagging vitality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...