indefeasible
/,indi'fi:zəbl/
tính từ
- (pháp lý) không thể huỷ bỏ, không thể thủ, vĩnh viễn
- indefeasible right: quyền vĩnh viễn, quyền không thể thủ tiêu được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not liable to being annulled or voided or undone
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not liable to being annulled or voided or undone
Đang tải...