Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indefectibility

/'indi,fektə'biliti/

danh từ

  • tính không thể có sai sót; tính hoàn toàn, tính không sai sót; sự không khuyết điểm
  • tính không thể hư hỏng, tính bền vững
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being indefectible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...