Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21778

indefensible

/,indi'fensəbl/

tính từ

  • không thể bảo vệ được, không thể phòng thủ được; không thể chống giữ được
  • không thể bào chữa được; không thể biện hộ được; không thể bênh vực được
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of theories etc) incapable of being defended or justified\ns. not able to be protected against attack\ns. incapable of being justified or explained

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...