Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indefinability

/'indi,fainə'biliti/

danh từ

  • tính không thể định nghĩa được
  • tính không thể định rõ được, tính mơ hồ, tính không r
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...