Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indefinable

/,indi'fainəbl/ phổ biến #26368
Biến thể từ indefinables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indefinable

/,indi'fainəbl/

tính từ

  • không thể định nghĩa được
  • không thể định rõ, mơ hồ, không r
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of being precisely or readily described; not easily put into words s. defying expression or description

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...