Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26368

indefinable

/,indi'fainəbl/

tính từ

  • không thể định nghĩa được
  • không thể định rõ, mơ hồ, không r
Biến thể từ indefinables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of being precisely or readily described; not easily put into words\ns. defying expression or description

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...