Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8418

indefinitely

//

* phó từ
  • mập mờ
  • vô hạn định, không biết đến bao giờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an indefinite extent; for an indefinite time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...