indefiniteness
/in'definitnis/
danh từ
- tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát
- tính không giới hạn, tính không hạn định
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being indefinite.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality of being indefinite.
Đang tải...