Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indefinitive

/,indi'finitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indefinitive

/,indi'finitiv/

tính từ

  • không dứt khoát, không định rõ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...