Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indehiscent

/,indi'hisnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indehiscent

/,indi'hisnt/

tính từ

  • (thực vật học) không nẻ (trái cây)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of e.g. fruits) not opening spontaneously at maturity to release seeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...