Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indeliberate

/,indi'libərit/

tính từ

  • không cố ý, vô tình
Định nghĩa tiếng Anh

a. Done without deliberation; unpremeditated.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...