Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indeliberation

/'indi,libə'reiʃn/

danh từ

  • tính không cố ý, tính vô tình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...