Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indelicateness

/in'delikitnis/

danh từ

  • sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã, sự thô lỗ ((cũng) indelicacy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...