Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33904

indemnification

/in,demnifi'keiʃn/

danh từ

  • sự bồi thường; sự được bồi thường
  • tiền bồi thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of compensation for actual loss or damage or for trouble and annoyance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...