Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indemonstrable

/in'demənstrəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indemonstrable

/in'demənstrəbl/

tính từ

  • không chứng minh được, không giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being demonstrated.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...