Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indene

/'indi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indene

//

* danh từ
  • một hợp chất hoá học (C 9 H 8 lấy từ nhựa than đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colorless liquid hydrocarbon extracted from petroleum or coal tar and used in making synthetic resins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...