Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indentured labour

/in'dentʃəd'leibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indentured labour

/in'dentʃəd'leibə/

danh từ

  • nhân công đem từ nước ngoài vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...