Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indentureship

/in'dentʃəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indentureship

/in'dentʃəʃip/

danh từ

  • thân thế người bị ràng buộc bằng giao kèo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...