Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5654

independently

/,indi'pendəntli/

phó từ

  • độc lập
  • (: of) không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

r. on your own; without outside help\nr. apart from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...