Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indeterminableness

/,indi'tə:minəblnis/

danh từ

  • tính không xác định được, tính không định rõ được
  • sự không giải quyết được (vụ tranh chấp...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...