Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #16129

indeterminate

/,indi'tə:minit/

tính từ

  • vô định, vô hạn
    • an indeterminate sentence of imprisonment: án tù vô kỳ hạn
  • không rõ, lờ mờ, mập mờ, mơ hồ
    • indeterminate result: kết quả mơ hồ
  • không quyết định, không quả quyết, do dự, lưỡng lự
  • (toán học) vô định
    • indeterminate equation: phương trình vô định
Định nghĩa tiếng Anh

a. not precisely determined or established; not fixed or known in advance\na. having a capacity for continuing to grow at the apex\ns. of uncertain or ambiguous nature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...