Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

indetermination

/'indi,tə:mi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

indetermination

/'indi,tə:mi'neiʃn/

danh từ

  • tính vô định, tính vô hạn
  • tính không rõ ràng, tính lờ mờ, tính mập mờ, tính mơ hồ
  • tính thiếu quả quyết, tính thiếu quyết tâm, tính do dự, tính lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being vague and poorly defined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...