Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indeterminist

/,indi'tə:minist/

danh từ

  • người theo thuyết vô định

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...