Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39344

indexer

/'indeksə/

danh từ

  • người lập mục lục
Biến thể từ indexers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who provides an index

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...