Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

indexless

/'indekslis/

tính từ

  • không có mục lục
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking an index

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...