Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

india civilian

/'indjənsi'viljən/

danh từ

  • công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-ddộ (trước độc lập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...