india civilian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
india civilian
/'indjənsi'viljən/
danh từ
- công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-ddộ (trước độc lập)
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...