india ink
/'indjən'iɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
india ink
/'indjən'iɳk/
danh từ
- mực nho
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...