india-rubber
/'indjə'rʌbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
india-rubber
/'indjə'rʌbə/
danh từ
- cao su
- cái tẩy
- (định ngữ) (thuộc) cao su; bằng cao su
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...